Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tàu chở dầu" (1)
tàu chở dầu
Tiếng Anh
Danh từoil tanker
Lực lượng cảnh sát biển Yemen hôm nay cho biết tàu chở dầu EUREKA đã bị một nhóm người lên tàu.
Yemen's coast guard announced today that the oil tanker EUREKA was boarded by a group of people.
Từ liên quan "tàu chở dầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tàu chở dầu" (3)
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
Increasingly, Russian crude oil tankers have to wait in waters worldwide.
Lực lượng cảnh sát biển Yemen hôm nay cho biết tàu chở dầu EUREKA đã bị một nhóm người lên tàu.
Yemen's coast guard announced today that the oil tanker EUREKA was boarded by a group of people.
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
Local security officials said an oil tanker was captured in the Gulf of Aden.
